relative pronoun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại từ quan hệ: "relative pronoun" là một loại đại từ (như 'that', 'which', 'who') dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ (relative clause), mệnh đề này bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (gọi là tiền ngữ - antecedent). Đại từ quan hệ vừa thay thế cho tiền ngữ, vừa đóng vai trò ngữ pháp trong mệnh đề quan hệ (như chủ ngữ, tân ngữ, hoặc sở hữu).
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách mà tôi đã đọc rất thú vị.) — 'that' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'the book', đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- (Người phụ nữ người mà sống bên cạnh là bác sĩ.) — 'who' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'the woman', đóng vai trò chủ ngữ.
- (Đây là ngôi nhà mà đã được xây dựng vào năm 1900.) — 'which' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'the house', đóng vai trò chủ ngữ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Đại từ quan hệ với giới từ: Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể đặt trước đại từ quan hệ (chủ yếu với 'which' và 'whom').
- The person to whom you spoke is my boss. (Người mà bạn đã nói chuyện cùng là sếp của tôi.)
- Đại từ quan hệ 'whose': Chỉ sở hữu, dùng cho cả người và vật.
- The student whose pen I borrowed is very kind. (Học sinh mà tôi mượn bút của rất tử tế.)
- Đại từ quan hệ không xác định (non-restrictive): Dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ không xác định, thường dùng 'which' cho vật và 'who' cho người.
- My mother, who is a teacher, loves reading. (Mẹ tôi, người mà là giáo viên, rất thích đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Relative clause (n): mệnh đề quan hệ — mệnh đề bắt đầu bằng đại từ quan hệ.
- The story that she told was fascinating. (Câu chuyện mà cô ấy kể thật hấp dẫn.)
- Antecedent (n): tiền ngữ — danh từ hoặc đại từ mà đại từ quan hệ thay thế.
- In the sentence "The car which I bought is red," "the car" is the antecedent. (Trong câu "Chiếc xe mà tôi mua có màu đỏ," "chiếc xe" là tiền ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Connecting pronoun: đại từ nối (ít dùng, chỉ khái niệm tương tự).
- Relative word: từ quan hệ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả trạng từ quan hệ như 'where', 'when').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến 'relative pronoun', nhưng có thể liên kết với các động từ thường dùng trong mệnh đề quan hệ:
- Refer to: đề cập đến, chỉ đến.
- The relative pronoun refers to the noun before it. (Đại từ quan hệ chỉ đến danh từ đứng trước nó.)
- Introduce: giới thiệu.
- The relative pronoun introduces the relative clause. (Đại từ quan hệ giới thiệu mệnh đề quan hệ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến 'relative pronoun', nhưng có thể tham khảo:
- "The who's who": danh sách những người quan trọng — dùng chơi chữ với 'who' là đại từ quan hệ.
- The event was attended by the who's who of the city. (Sự kiện có sự tham dự của những người nổi tiếng trong thành phố.)